Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấy rẽ
- share crop; metayage|= người cấy rẽ share cropper; metayer
* Từ tham khảo/words other:
-
cá sống
-
cá sộp
-
cá sốt chua ngọt
-
cá tầm
-
cá tẩm bột rán ăn với khoai tây rán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấy rẽ
* Từ tham khảo/words other:
- cá sống
- cá sộp
- cá sốt chua ngọt
- cá tầm
- cá tẩm bột rán ăn với khoai tây rán