Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây rau mùi
* dtừ|- coriander, cariander
* Từ tham khảo/words other:
-
kỹ thuật kỹ sư
-
kỹ thuật làm đồ sắt
-
kỹ thuật nhiệt
-
kỹ thuật nhiệt học
-
kỹ thuật quản lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây rau mùi
* Từ tham khảo/words other:
- kỹ thuật kỹ sư
- kỹ thuật làm đồ sắt
- kỹ thuật nhiệt
- kỹ thuật nhiệt học
- kỹ thuật quản lý