Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cậy của
- to rely vaingloriously on one's wealth
* Từ tham khảo/words other:
-
động cơ thuỷ lực
-
động cơ tiếp đôi
-
động cơ treo
-
động cơ trợ động
-
động cơ tuabin cánh quạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cậy của
* Từ tham khảo/words other:
- động cơ thuỷ lực
- động cơ tiếp đôi
- động cơ treo
- động cơ trợ động
- động cơ tuabin cánh quạt