Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầu nhô
- dock, jetty, pier, quay, wharf
* Từ tham khảo/words other:
-
hình ấu trùng
-
hình ba lá
-
hình bán cầu
-
hình bàn chải
-
hình bán nguyệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầu nhô
* Từ tham khảo/words other:
- hình ấu trùng
- hình ba lá
- hình bán cầu
- hình bàn chải
- hình bán nguyệt