Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
câu khắc
* dtừ|- inscription|* ttừ|- inscriptive, inscriptional
* Từ tham khảo/words other:
-
thường có đầu đạn hạt nhân
-
thường có kèm theo khiêu vũ
-
thường có nhồi kem
-
thưởng công
-
thương cục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
câu khắc
* Từ tham khảo/words other:
- thường có đầu đạn hạt nhân
- thường có kèm theo khiêu vũ
- thường có nhồi kem
- thưởng công
- thương cục