Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cau già
- an aged betel-nut
* Từ tham khảo/words other:
-
bể nước máy xay
-
bể nước nóng
-
bể nuôi
-
bể nuôi trai
-
bé oắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cau già
* Từ tham khảo/words other:
- bể nước máy xay
- bể nước nóng
- bể nuôi
- bể nuôi trai
- bé oắt