Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cất trong lòng
* ngđtừ|- enwomb
* Từ tham khảo/words other:
-
hình thành bọng
-
hình thành cảm tưởng rằng
-
hình thành cụ thể
-
hình thành lỗ hổng
-
hình thành loài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cất trong lòng
* Từ tham khảo/words other:
- hình thành bọng
- hình thành cảm tưởng rằng
- hình thành cụ thể
- hình thành lỗ hổng
- hình thành loài