Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cật ruột
- relatives, relations, kinsfolk|= anh em cật ruột half brother, half sister
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ đựng
-
đồ dùng bằng bạc
-
đồ dùng bằng sắt
-
đồ dùng bằng sừng
-
đồ dùng bằng thép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cật ruột
* Từ tham khảo/words other:
- đồ đựng
- đồ dùng bằng bạc
- đồ dùng bằng sắt
- đồ dùng bằng sừng
- đồ dùng bằng thép