Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cao đến thắt lưng
* ttừ, phó từ|- waist-high
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn cắp quen tay, ngủ ngày quen mắt
-
ăn cắp trong cửa hàng/siêu thị
-
ăn cắp văn
-
ăn cắp vặt
-
ăn cắp ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cao đến thắt lưng
* Từ tham khảo/words other:
- ăn cắp quen tay, ngủ ngày quen mắt
- ăn cắp trong cửa hàng/siêu thị
- ăn cắp văn
- ăn cắp vặt
- ăn cắp ý