Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh buồn thảm
* dtừ|- dismalness
* Từ tham khảo/words other:
-
chim bói cá rất lớn ở ức
-
chìm bóng
-
chim bông lau
-
chim cà kheo
-
chim cánh cụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh buồn thảm
* Từ tham khảo/words other:
- chim bói cá rất lớn ở ức
- chìm bóng
- chim bông lau
- chim cà kheo
- chim cánh cụt