Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạn đi
* nđtừ|- shoal
* Từ tham khảo/words other:
-
hôm nay tôi không được khỏe
-
hôm nọ
-
hòm phiếu
-
hôm qua
-
hòm quần áo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạn đi
* Từ tham khảo/words other:
- hôm nay tôi không được khỏe
- hôm nọ
- hòm phiếu
- hôm qua
- hòm quần áo