Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cặn dầu
- oil sludge
* Từ tham khảo/words other:
-
chẳng đứng về bên nào
-
chặng đường bay
-
chặng đường đi
-
chặng đường đi về phía đông
-
chặng đường đi về phía tây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cặn dầu
* Từ tham khảo/words other:
- chẳng đứng về bên nào
- chặng đường bay
- chặng đường đi
- chặng đường đi về phía đông
- chặng đường đi về phía tây