Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm từ xa
* dtừ|- telepathy|* nđtừ|- telepathize; * phó từ telepathically|* ttừ|- telepathic
* Từ tham khảo/words other:
-
người có sức quyến rũ
-
người có sức quyến rũ về tình dục
-
người có tài
-
người có tài áp đảo đối phương
-
người có tài bắt chước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm từ xa
* Từ tham khảo/words other:
- người có sức quyến rũ
- người có sức quyến rũ về tình dục
- người có tài
- người có tài áp đảo đối phương
- người có tài bắt chước