Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cam tích
- avitaminosis, swelling of the belly; scurvy
* Từ tham khảo/words other:
-
bia bắn và ụ đất sau bia
-
bìa bọc ngoài
-
bìa bọc sách
-
bia bốn xu
-
bia chai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cam tích
* Từ tham khảo/words other:
- bia bắn và ụ đất sau bia
- bìa bọc ngoài
- bìa bọc sách
- bia bốn xu
- bia chai