Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm chặt
* dtừ|- grip
* Từ tham khảo/words other:
-
thích ca mâu ni
-
thích cãi nhau
-
thích câu cá
-
thích cầu nguyện
-
thích châm biếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm chặt
* Từ tham khảo/words other:
- thích ca mâu ni
- thích cãi nhau
- thích câu cá
- thích cầu nguyện
- thích châm biếm