Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái xấu
- the bad; the evil|= tiền là căn nguyên của mọi cái xấu money is the root of all evil
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ thổi thủy tinh
-
thỗ thông gió
-
thơ thớt
-
thợ thủ công
-
thợ thuộc da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái xấu
* Từ tham khảo/words other:
- thợ thổi thủy tinh
- thỗ thông gió
- thơ thớt
- thợ thủ công
- thợ thuộc da