Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái tương phản
* dtừ|- contrast
* Từ tham khảo/words other:
-
nói dễ hiểu
-
nói dễ hơn làm
-
nơi để lư đựng tro hỏa táng
-
nói để mà nói
-
nói dễ nghe đấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái tương phản
* Từ tham khảo/words other:
- nói dễ hiểu
- nói dễ hơn làm
- nơi để lư đựng tro hỏa táng
- nói để mà nói
- nói dễ nghe đấy