Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái quái gì
* thngữ|- how much?
* Từ tham khảo/words other:
-
không sẵn sàng để dùng
-
không sẵn sàng giúp đỡ
-
không sản xuất
-
không sàng
-
không sáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái quái gì
* Từ tham khảo/words other:
- không sẵn sàng để dùng
- không sẵn sàng giúp đỡ
- không sản xuất
- không sàng
- không sáng