Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải nhậm
(từ-nghĩa cũ) designate to a new post; shift to another post|- cũng cải nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
-
phân ra
-
phân rã
-
phân ra bởi lăng kính
-
phân ra thành nhiều chi nhánh
-
phân ra từng món
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải nhậm
* Từ tham khảo/words other:
- phân ra
- phân rã
- phân ra bởi lăng kính
- phân ra thành nhiều chi nhánh
- phân ra từng món