Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải lá
* dtừ|- kale
* Từ tham khảo/words other:
-
trải ra
-
trải ra sàn
-
trải rộng bao la
-
trải rộng ra
-
trại sản suất bơ sữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải lá
* Từ tham khảo/words other:
- trải ra
- trải ra sàn
- trải rộng bao la
- trải rộng ra
- trại sản suất bơ sữa