Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái đột
- driftpin
* Từ tham khảo/words other:
-
sử dụng dụng cụ
-
sử dụng được
-
sự dùng hết
-
sử dụng không hết nhân công
-
sử dụng mọi phương tiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái đột
* Từ tham khảo/words other:
- sử dụng dụng cụ
- sử dụng được
- sự dùng hết
- sử dụng không hết nhân công
- sử dụng mọi phương tiện