Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải brussels
* dtừ|- brussels sprouts
* Từ tham khảo/words other:
-
thức ăn cho gà vịt
-
thức ăn cho trẻ con
-
thức ăn có chứa hydrat-cacbon
-
thức ăn có nước
-
thức ăn của thần thánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải brussels
* Từ tham khảo/words other:
- thức ăn cho gà vịt
- thức ăn cho trẻ con
- thức ăn có chứa hydrat-cacbon
- thức ăn có nước
- thức ăn của thần thánh