Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cacbon hóa
* dtừ|- carbonization|* ngđtừ|- carbonize
* Từ tham khảo/words other:
-
tháo bỏ vành đai
-
tháo bớt
-
thảo cầm viên
-
tháo cán ra
-
thảo cảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cacbon hóa
* Từ tham khảo/words other:
- tháo bỏ vành đai
- tháo bớt
- thảo cầm viên
- tháo cán ra
- thảo cảo