Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cacbon
* dtừ|- carbon|* ttừ|- carbonaceous
* Từ tham khảo/words other:
-
thời kỳ học việc
-
thời kỳ hội nghị
-
thời kỳ huấn luyện
-
thời kỳ hưng thịnh
-
thời kỳ hướng dẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cacbon
* Từ tham khảo/words other:
- thời kỳ học việc
- thời kỳ hội nghị
- thời kỳ huấn luyện
- thời kỳ hưng thịnh
- thời kỳ hướng dẫn