Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cà phê sữa
- coffee with milk; white coffee
* Từ tham khảo/words other:
-
cổ điển học hy lạp
-
có điện trở
-
có điều
-
có điệu bộ sân khấu
-
cờ điều đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cà phê sữa
* Từ tham khảo/words other:
- cổ điển học hy lạp
- có điện trở
- có điều
- có điệu bộ sân khấu
- cờ điều đình