Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bước gấp lên
* thngữ|- to mend one's pace
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi này đủ sung túc
-
nói ngắc ngứ
-
nói ngầm
-
nói ngắn gọn
-
nói ngang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bước gấp lên
* Từ tham khảo/words other:
- nơi này đủ sung túc
- nói ngắc ngứ
- nói ngầm
- nói ngắn gọn
- nói ngang