Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bụng xụng
- unkempt, shabby
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng hành chính quản trị
-
phòng hành lý
-
phòng hành quân
-
phong hầu
-
phòng hậu cần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bụng xụng
* Từ tham khảo/words other:
- phòng hành chính quản trị
- phòng hành lý
- phòng hành quân
- phong hầu
- phòng hậu cần