Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bừng tỉnh
- wake up suddenly
* Từ tham khảo/words other:
-
não nhân
-
náo nhiệt
-
náo nhiệt lại
-
não nhũn
-
nao nức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bừng tỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- não nhân
- náo nhiệt
- náo nhiệt lại
- não nhũn
- nao nức