Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bung ra
- come apart; burst; flourish
* Từ tham khảo/words other:
-
không nơi nào
-
không nói nên lời được
-
không nơi nương náu
-
không nơi nương thân
-
không nơi nương tựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bung ra
* Từ tham khảo/words other:
- không nơi nào
- không nói nên lời được
- không nơi nương náu
- không nơi nương thân
- không nơi nương tựa