Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bụng ỏng
- be pot-bellied|= trẻ con bụng ỏng children with big bellies
* Từ tham khảo/words other:
-
sở chỉ huy trung đoàn
-
sổ chi thu
-
số chia
-
số chính
-
sợ chống đối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bụng ỏng
* Từ tham khảo/words other:
- sở chỉ huy trung đoàn
- sổ chi thu
- số chia
- số chính
- sợ chống đối