Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bừng mắt
- open one's eyes suddenly
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ định ai
-
chỉ định đích xác
-
chỉ định trước
-
chi đó
-
chi độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bừng mắt
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ định ai
- chỉ định đích xác
- chỉ định trước
- chi đó
- chi độ