Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bụi phóng xạ
- radioactive dust; fallout
* Từ tham khảo/words other:
-
bút lông ngỗng
-
bút lông vẽ giấy dó
-
bút lông vẽ vân giả
-
bút lục
-
bút lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bụi phóng xạ
* Từ tham khảo/words other:
- bút lông ngỗng
- bút lông vẽ giấy dó
- bút lông vẽ vân giả
- bút lục
- bút lực