Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bụi gai
- bramble bush
* Từ tham khảo/words other:
-
địa động
-
địa động lực
-
địa dư
-
đĩa đựng bánh thánh
-
đĩa gạn kem
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bụi gai
* Từ tham khảo/words other:
- địa động
- địa động lực
- địa dư
- đĩa đựng bánh thánh
- đĩa gạn kem