Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
búa tay
- hand-hammer
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyện huyên thiên
-
chuyện huyên thuyên
-
chuyện kể
-
chuyện kể lại
-
chuyện kể rằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
búa tay
* Từ tham khảo/words other:
- chuyện huyên thiên
- chuyện huyên thuyên
- chuyện kể
- chuyện kể lại
- chuyện kể rằng