Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bu gi
- (cơ học) spark-plug
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà lụp xụp bẩn thỉu
-
nhà lụp xụp tồi tàn
-
nhà lưu động
-
nhà luyện đan thông thạo
-
nhà luyện kim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bu gi
* Từ tham khảo/words other:
- nhà lụp xụp bẩn thỉu
- nhà lụp xụp tồi tàn
- nhà lưu động
- nhà luyện đan thông thạo
- nhà luyện kim