Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bớt tiêu
- reduce expenses
* Từ tham khảo/words other:
-
bảng cửu chương
-
bảng đá
-
bằng da
-
bằng dạ
-
bằng da lông thú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bớt tiêu
* Từ tham khảo/words other:
- bảng cửu chương
- bảng đá
- bằng da
- bằng dạ
- bằng da lông thú