Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóng nga
- (văn chương, từ-nghĩa cũ) moonlight; moon; beauty
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng súng đại bác báo giờ
-
tiếng súng hiệu
-
tiếng súng nổ
-
tiếng tặc lưỡi
-
tiếng tách tách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóng nga
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng súng đại bác báo giờ
- tiếng súng hiệu
- tiếng súng nổ
- tiếng tặc lưỡi
- tiếng tách tách