Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bổng cấp
* dtừ|- pay, salary; allowances|- cũng bổng lệnh
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ sửa quần áo
-
thớ sụn
-
thổ tả
-
thơ tả tình
-
thơ tám câu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bổng cấp
* Từ tham khảo/words other:
- thợ sửa quần áo
- thớ sụn
- thổ tả
- thơ tả tình
- thơ tám câu