Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bọn mày
- you|= bọn mày đang làm gì đó? what are you doing?|= họ sẽ không giúp bọn mày đâu they won't help you|- your|= sào huyệt bọn mày là đây phải không? is this your den?
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân viên biên chế
-
nhân viên bổ nhiệm
-
nhân viên bưu điện
-
nhân viên cao cấp
-
nhân viên chấp hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bọn mày
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên biên chế
- nhân viên bổ nhiệm
- nhân viên bưu điện
- nhân viên cao cấp
- nhân viên chấp hành