Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bơm hơi
- air pump; pneumatic pump; inflatable
* Từ tham khảo/words other:
-
hại người
-
hai người biểu diễn
-
hai nguyên tử
-
hài nhạc kịch
-
hài nhi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bơm hơi
* Từ tham khảo/words other:
- hại người
- hai người biểu diễn
- hai nguyên tử
- hài nhạc kịch
- hài nhi