Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bợm già
- arch swindler; professional crook
* Từ tham khảo/words other:
-
định lý số dư
-
định lý về phép biểu diễn rời rạc
-
đình màn
-
dính màng
-
định mạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bợm già
* Từ tham khảo/words other:
- định lý số dư
- định lý về phép biểu diễn rời rạc
- đình màn
- dính màng
- định mạng