Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bới tóc
- to do up one's hair
* Từ tham khảo/words other:
-
chế thành phân trộn
-
chế theo đơn
-
chê thì dễ, làm mới khó
-
chế thuốc
-
chè thủy tiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bới tóc
* Từ tham khảo/words other:
- chế thành phân trộn
- chế theo đơn
- chê thì dễ, làm mới khó
- chế thuốc
- chè thủy tiên