Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bổ tâm
- (of drug) fortify the heart
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay khạc nhổ
-
người hay kháo chuyện
-
người hay kháo chuyện nói xấu
-
người hay khen
-
người hay khịt mũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bổ tâm
* Từ tham khảo/words other:
- người hay khạc nhổ
- người hay kháo chuyện
- người hay kháo chuyện nói xấu
- người hay khen
- người hay khịt mũ