Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bò rừng
* dtừ|- bull|- cũng bò tót|= đấu bò rừng bull-fight|= người đấu bò rừng bull-fighter
* Từ tham khảo/words other:
-
cho một giá trị quá cao
-
cho một hình dạng
-
cho một hướng thống nhất
-
cho một nghĩa đặc biệt
-
chờ một tí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bò rừng
* Từ tham khảo/words other:
- cho một giá trị quá cao
- cho một hình dạng
- cho một hướng thống nhất
- cho một nghĩa đặc biệt
- chờ một tí