Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình thơ
- declaim verses, recite poems
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng cường điều tra
-
tăng cường hoạt động
-
tăng cường hơn
-
tăng cường kiểm soát
-
tăng cường lực lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình thơ
* Từ tham khảo/words other:
- tăng cường điều tra
- tăng cường hoạt động
- tăng cường hơn
- tăng cường kiểm soát
- tăng cường lực lượng