Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biệt tăm biệt tích
- without leaving a trace
* Từ tham khảo/words other:
-
thất trách
-
thất trận
-
thất trinh
-
thất trung
-
thất truyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biệt tăm biệt tích
* Từ tham khảo/words other:
- thất trách
- thất trận
- thất trinh
- thất trung
- thất truyền