Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biện tội
- punish, chastise
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng ồng ộc
-
tiếng pa-li
-
tiếng pha
-
tiếng phạn
-
tiếng phản đối ầm ĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biện tội
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng ồng ộc
- tiếng pa-li
- tiếng pha
- tiếng phạn
- tiếng phản đối ầm ĩ