Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bĩ thái
- misfortune and fortune
* Từ tham khảo/words other:
-
cái đo sức nghe
-
cái đó trội hơn tất cả
-
cái đo từ khuynh
-
cái đo từ thiên
-
cái đo tỷ trọng chất nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bĩ thái
* Từ tham khảo/words other:
- cái đo sức nghe
- cái đó trội hơn tất cả
- cái đo từ khuynh
- cái đo từ thiên
- cái đo tỷ trọng chất nước