Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị mọt ăn
* ttừ|- weevilled, worm-eaten
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên kim
-
nguyên là
-
nguyên lai
-
nguyên lãi
-
nguyên lành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị mọt ăn
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên kim
- nguyên là
- nguyên lai
- nguyên lãi
- nguyên lành