Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị giam giữ
* dtừ|- internment
* Từ tham khảo/words other:
-
quặng lam đồng
-
quang lãng
-
quăng lên
-
quẳng lên
-
quẳng liệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị giam giữ
* Từ tham khảo/words other:
- quặng lam đồng
- quang lãng
- quăng lên
- quẳng lên
- quẳng liệng